black larch

black larch

A black larch stands tall in a sunlit mountain valley.

Định nghĩa

Danh từ: Black larch một loài thông rụng (thuộc chi Larix) kích thước trung bình, nguồn gốc từ Canada, miền bắc Hoa Kỳ (bao gồm Alaska). Cây tán hình nón rộng vỏ vảy màu nâu gỉ sắt.

dụ sử dụng
  • (Cây thông rụng đen được biết đến với vỏ vảy màu nâu gỉ sắt tán hình nón rộng.)
  • (Ở Alaska, cây thông rụng đen mọcnhững khu vực đầm lầy lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black larch forest": khu rừng thông rụng đen.

    • The black larch forest provides habitat for many bird species. (Khu rừng thông rụng đen cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • "Black larch timber": gỗ của cây thông rụng đen.

    • Black larch timber is valued for its durability in construction. (Gỗ của cây thông rụng đen được đánh giá cao độ bền trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Larch (danh từ): thông rụng (chi ), một nhóm cây kim rụng .
    • The larch is one of the few conifers that lose their needles in winter. (Cây thông rụng một trong số ít cây kim rụng vào mùa đông.)
  • Tamarack (danh từ): tên gọi khác của (thường dùngBắc Mỹ).
    • Tamarack is another name for black larch in Canada. (Tamarack tên gọi khác của cây thông rụng đen ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Larix laricina (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • Eastern larch (danh từ): thông rụng phương đông (một tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Black larch cone: nón của cây thông rụng đen.
    • The black larch cone is small and woody, containing seeds. (Nón của cây thông rụng đen nhỏ gỗ, chứa hạt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến black larch. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, cụm từ "to stand like a black larch" (đứng như cây thông rụng đen) đôi khi được dùng để miêu tả sự kiên cường trong điều kiện khắc nghiệt.